这里有紧急情况,快叫医生!
Zhèlǐ yǒu jǐnjí qíngkuàng, kuài jiào yīshēng!
Ở đây có tình huống khẩn cấp, mau gọi bác sĩ!
There's an emergency here, call a doctor quickly!
"紧急" là tính từ, nghĩa là khẩn cấp. Thường đứng trước danh từ để mô tả tính chất, như "tình huống khẩn cấp". Không nên nhầm với "紧张" (căng thẳng) dù cả hai đều có "紧".
紧急 viết sang phồn thể là 緊急 jǐn jí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.