Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 必需

必需

bì xū
Âm Hán-Việt: tất nhu
HSK 3.0 cấp 5
thiết yếu, cần thiết
to need

Ví dụ câu

水是人必需的。

Shuǐ shì rén bìxū de.

Nước là thứ thiết yếu đối với con người.

Water is essential for people.

Cách dùng từ này

"必需" (bìxū, thiết yếu, không thể thiếu) nói về thứ cần phải có, hay dùng "是 ... 必需 的": "水 是 人 必需 的" (nước là thứ con người không thể thiếu), và từ bìxūpǐn (đồ thiết yếu). Dễ nhầm với "必须" vì cùng âm bìxū: "必须" là phó từ "phải", đứng trước động từ; "必需" nói về đồ vật, điều kiện cần có.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →