Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不必

不必

bù bì
Âm Hán-Việt: bất tất
HSK 3.0 cấp 4
không cần thiết
need not

Ví dụ câu

你不必担心,他很好。

Nǐ búbì dānxīn, tā hěn hǎo.

Bạn không cần lo lắng, anh ấy rất khỏe.

You don't need to worry, he is fine.

Cách dùng từ này

“不必” (không cần, khỏi phải) là phó từ, đứng trước động từ: “你 不必 担心” (bạn không cần lo). Nghĩa gần “不用”, “不用” khẩu ngữ hơn. Lưu ý: phủ định của “必须” (bắt buộc) là “不必” hoặc “不用”, không nói “不 必须”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →