你不必担心,他很好。
Nǐ búbì dānxīn, tā hěn hǎo.
Bạn không cần lo lắng, anh ấy rất khỏe.
You don't need to worry, he is fine.
“不必” (không cần, khỏi phải) là phó từ, đứng trước động từ: “你 不必 担心” (bạn không cần lo). Nghĩa gần “不用”, “不用” khẩu ngữ hơn. Lưu ý: phủ định của “必须” (bắt buộc) là “不必” hoặc “不用”, không nói “不 必须”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.