他每天都很忙碌。
Tā měitiān dōu hěn mánglù.
Anh ấy mỗi ngày đều rất bận rộn.
He is very busy every day.
"忙碌" (mánglù, bận rộn) là tính từ, sắc thái văn viết hơn "忙". Làm vị ngữ: "每天 都 很 忙碌"; làm định ngữ: "忙碌 的 生活" (cuộc sống bận rộn), "忙碌 的 一天". Có thể lặp thành mángmanglùlù (bận bịu tối ngày). Khác "繁忙" hay dùng cho công việc, giao thông dồn dập, như "交通 繁忙".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.