Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 繁忙

繁忙

fán máng
Âm Hán-Việt: phồn mang
HSK 3.0 cấp 6
bận rộn
busy

Ví dụ câu

春天农民很繁忙。

Chūntiān nóngmín hěn fánmáng.

Mùa xuân nông dân rất bận rộn.

Farmers are very busy in spring.

Cách dùng từ này

"繁忙" (bận rộn) là tính từ văn viết, tả công việc, giao thông, nơi chốn nhiều việc: "工作 繁忙", "交通 繁忙", "繁忙 的 港口". Khẩu ngữ hằng ngày nói "忙" hoặc "很 忙". Gần "忙碌" (tất bật), thường tả người đang làm việc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →