Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 慌忙

慌忙

huāng máng
Âm Hán-Việt: hoảng mang
HSK 3.0 cấp 7
vội vàng/hốt hoảng
in a great rush

Ví dụ câu

他慌忙跑出去了。

Tā huāngmáng pǎo chūqù le.

Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.

He hurriedly ran out.

Cách dùng từ này

"慌忙" (vội vàng, cuống quýt) là tính từ, nhưng hầu như chỉ làm trạng ngữ, đứng ngay trước động từ: "他 慌忙 跑 出去 了". Ý là làm gấp vì hoảng. Gần "急忙", "连忙"; "连忙" chỉ làm ngay lập tức, không nhất thiết vì hoảng. Khác "慌张" thường làm vị ngữ tả trạng thái luống cuống.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →