Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 慌

慌

huāng
Âm Hán-Việt: hoảng
HSK 3.0 cấp 7
hoảng loạn, mất bình tĩnh
to get panicky, to lose one's head, (coll.) (after 得) unbearably, terribly

Cách dùng chữ này

Tính từ: hoảng, cuống, mất bình tĩnh: "别慌" (đừng hoảng). Từ ghép: "慌张" (luống cuống), "慌忙" (vội vàng cuống quýt, hay đứng trước động từ), "惊慌" (hoảng hốt), "恐慌" (hoảng loạn, hay tả tâm lý đám đông), "心慌" (tim đập loạn vì lo). Khẩu ngữ: tính từ hoặc động từ + de huang nghĩa là khó chịu lắm, như mèn de huang (bức bối), è de huang (đói cồn cào).

Ví dụ câu

别慌,慢慢来。

Bié huāng, mànmàn lái.

Đừng hoảng, từ từ thôi.

Don't panic, take it slowly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「慌」