Động từ, tính từ: mê man, mất ý thức; choáng váng, mờ mịt — 昏了过去 (ngất đi). Từ ghép: 昏迷 (hôn mê) là bất tỉnh lâu, dùng trong y khoa; 黄昏 (hoàng hôn) là lúc trời chạng vạng — ở đây 昏 là tối mờ. So với 晕 (chóng mặt): 晕 là cảm giác choáng, 昏 nặng hơn, tới mức mất tỉnh táo.
他昏了过去。
Tā hūn le guòqù.
Anh ấy đã ngất đi.
He fainted.