黄昏时我们回家。
Huánghūn shí wǒmen huí jiā.
Lúc hoàng hôn chúng tôi về nhà.
At dusk we go home.
“黄昏” là danh từ chỉ lúc chạng vạng, hoàng hôn — khoảng sau khi mặt trời lặn, trời sắp tối. Hay làm trạng ngữ thời gian với “时”: “黄昏时”. Văn vẻ hơn “傍晚” (chiều tối) dùng hằng ngày. Nghĩa bóng: tuổi già (rénshēng de huánghūn). Trái nghĩa với “黎明” (bình minh).
黄昏 viết sang phồn thể là 黃昏 huáng hūn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.