他成天都在玩游戏。
Tā chéngtiān dōu zài wán yóuxì.
Anh ấy suốt ngày chơi game.
He plays games all day long.
"成天" (suốt ngày, cả ngày) là từ khẩu ngữ, đứng trước động từ, thường kèm "都" hoặc "在" và mang ý than phiền: "他 成天都在 玩游戏". Nghĩa như "整天". Khác "每天" (mỗi ngày) chỉ sự lặp lại hằng ngày, không có ý "cả ngày ròng".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.