Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 落成

落成

luò chéng
Âm Hán-Việt: lạc thành
HSK 3.0 cấp 7
hoàn thành xây dựng
to complete a construction project

Ví dụ câu

新图书馆已经落成。

Xīn túshūguǎn yǐjīng luò chéng.

Thư viện mới đã hoàn thành xây dựng.

The new library has been completed.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →