Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 成年

成年

chéng nián
Âm Hán-Việt: thành niên
HSK 3.0 cấp 7
trưởng thành
to grow to adulthood

Ví dụ câu

他成年了,可以开车。

Tā chéng nián le, kěyǐ kāichē.

Anh ấy đã trưởng thành, có thể lái xe.

He is an adult, he can drive.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →