Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 天

天

tiān
Âm Hán-Việt: thiên
HSK 3.0 cấp 1
trời/ngày
day

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

一 (đường) + 大 (đại) → một đường dài mở rộng như bầu trời rộng lớn.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“天” là “trời” và “ngày”. Khi đếm ngày, “天” tự làm lượng từ, không thêm “个”: “三天”, “每天”. Các ngày: “今天”, “明天”, “昨天”. “天气” là thời tiết; “星期天” là chủ nhật.

Ví dụ câu

我在北京住了三天。

Wǒ zài Běijīng zhù le sān tiān.

Tôi đã ở Bắc Kinh ba ngày.

I stayed in Beijing for three days.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「天」