Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 星期天

星期天

xīng qī tiān
Âm Hán-Việt: tinh kì thiên
HSK 3.0 cấp 1
Chủ nhật
Sunday

Ví dụ câu

星期天我们去公园。

Xīngqītiān wǒmen qù gōngyuán.

Chủ nhật chúng tôi đi công viên.

We go to the park on Sunday.

Cách dùng từ này

"星期天" là danh từ chỉ ngày trong tuần, nghĩa là Chủ nhật. Thường dùng như một thành phần của cụm thời gian, đứng sau các từ như "每" (mỗi) hoặc làm chủ ngữ trong câu. Cũng giống "星期日", nhưng "星期天" là cách nói thông dụng hơn trong tiếng Trung hiện đại.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →