Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 星期

星期

xīng qī
Âm Hán-Việt: tinh kì
HSK 3.0 cấp 1
tuần
week

Ví dụ câu

这个星期你有空吗?

Zhège xīngqī nǐ yǒu kòng ma?

Tuần này bạn có rảnh không?

Are you free this week?

Cách dùng từ này

“星期” nghĩa là tuần. Ghép với số để gọi thứ: “星期一” là thứ Hai, cứ thế đến “星期六” là thứ Bảy; Chủ nhật là “星期天” hoặc “星期日”. Lưu ý lệch số: “星期一” là thứ Hai, không phải thứ Nhất. Đếm số tuần cần lượng từ “个”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →