Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 假期

假期

jià qī
Âm Hán-Việt: giá kì
HSK 3.0 cấp 3
kỳ nghỉ
vacation

Ví dụ câu

假期你去哪里?

Jiàqī nǐ qù nǎlǐ?

Kỳ nghỉ bạn đi đâu?

Where are you going during the holiday?

Cách dùng từ này

“假期” là danh từ, nghĩa là kỳ nghỉ; thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, đứng đầu câu, như khi hỏi kỳ nghỉ đi đâu. Các kỳ nghỉ cụ thể có tên riêng: 寒假 (nghỉ đông), 暑假 (nghỉ hè). “假” ở đây đọc jià. Còn “放假” là động từ (được nghỉ), không phải tên khoảng thời gian.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →