假期你去哪里?
Jiàqī nǐ qù nǎlǐ?
Kỳ nghỉ bạn đi đâu?
Where are you going during the holiday?
“假期” là danh từ, nghĩa là kỳ nghỉ; thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, đứng đầu câu, như khi hỏi kỳ nghỉ đi đâu. Các kỳ nghỉ cụ thể có tên riêng: 寒假 (nghỉ đông), 暑假 (nghỉ hè). “假” ở đây đọc jià. Còn “放假” là động từ (được nghỉ), không phải tên khoảng thời gian.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.