他整天都在工作。
Tā zhěngtiān dōu zài gōngzuò.
Anh ấy cả ngày đều làm việc.
He works all day.
"整天" (suốt cả ngày) là danh từ chỉ thời gian, đứng trước động từ: "他 整天 都 在 工作". Trong khẩu ngữ thường mang ý "lúc nào cũng", hơi phàn nàn: "整天 玩手机". Nói thời lượng đúng một ngày thì dùng "一整天".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.