Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 秋天

秋天

qiū tiān
Âm Hán-Việt: thu thiên
HSK 3.0 cấp 3
mùa thu
autumn

Ví dụ câu

秋天天气凉爽,适合旅游。

Qiūtiān tiānqì liángshuǎng, shìhé lǚyóu.

Mùa thu thời tiết mát mẻ, thích hợp để du lịch.

Autumn weather is cool and suitable for travel.

Cách dùng từ này

秋天 là danh từ: mùa thu. Làm trạng ngữ thời gian thì đặt đầu câu hoặc trước động từ, không cần giới từ: 秋天 我 想 去 北京; 北京 的 秋天 很 美. Bốn mùa theo thứ tự: 春天, 夏天, 秋天, 冬天. 秋季 cũng là mùa thu nhưng trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết và thông báo.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →