夏天很热,我喜欢去游泳。
Xiàtiān hěn rè, wǒ xǐhuan qù yóuyǒng.
Mùa hè rất nóng, tôi thích đi bơi.
Summer is very hot, I like to go swimming.
"夏天" (mùa hè) là danh từ chỉ thời gian. Làm chủ ngữ khi tả thời tiết: "夏天很热"; hoặc đứng đầu câu, trước động từ làm trạng ngữ thời gian: "夏天 我 喜欢 游泳". Thêm "今年", "去年" phía trước để chỉ mùa hè nào. "夏季" cùng nghĩa nhưng mang tính văn viết, hay gặp trong thông báo, bản tin.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.