Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
束 gói chặt, 攵 gõ nhẹ, 正 thẳng → toàn bộ, nguyên vẹn
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“整” là tính từ “cả, trọn, nguyên”: “整天” (cả ngày), “整个” (toàn bộ, cả), câu mẫu “整晚” (cả buổi tối). Khi nói giờ, “整” đứng sau nghĩa là “đúng, chẵn”. Làm động từ nghĩa “sắp xếp, chỉnh”: “整理” (sắp xếp, dọn dẹp), “调整” (điều chỉnh). Từ ghép khác: “完整” (hoàn chỉnh), “整齐” (gọn gàng).
我整晚都在看书。
Wǒ zhěng wǎn dōu zài kànshū.
Tôi cả tối đều đọc sách.
I was reading all evening.