Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 证

证

zhèng
Âm Hán-Việt: chứng
HSK 3.0 cấp 4
chứng minh, chứng
to admonish

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 证 viết sang phồn thể là 證.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là bộ ngôn 讠 (lời nói), bên phải là 正 (ngay thẳng, cũng gợi âm zhèng). Nhớ: lời nói ngay thẳng để làm chứng.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Hay gặp ở hai chỗ. Đứng cuối từ chỉ giấy tờ: “身份证” (chứng minh nhân dân), “签证” (thị thực), “证件” (giấy tờ), “证书” (giấy chứng nhận). Đứng đầu với nghĩa chứng minh: “证明” (chứng minh), “证据” (bằng chứng). Ngoài ra “保证” là bảo đảm, cam đoan.

Ví dụ câu

请出示你的证件。

Qǐng chūshì nǐ de zhèngjiàn.

Vui lòng xuất trình giấy tờ của bạn.

Please show your ID.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「证」