Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 祝

祝

zhù
Âm Hán-Việt: chúc
HSK 3.0 cấp 4
chúc
to wish, to congratulate, to bless

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

礻 (bàn thờ) + 兄 (hình người há miệng 口 đang khấn): người đứng trước bàn thờ khấn vái, cầu điều tốt → chúc.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“祝” là động từ “chúc”, đứng đầu câu chúc: “祝你生日” + “快乐” (chúc bạn sinh nhật vui vẻ). Từ ghép: “祝贺” (chúc mừng), “庆祝” (chúc mừng, kỷ niệm, ăn mừng), “祝福” (chúc phúc), “祝愿” (chúc mừng, chúc nguyện). Phân biệt: “祝” chúc điều mong sẽ tới, còn “祝贺” chúc mừng việc đã đạt được.

Ví dụ câu

我祝你生日快乐。

Wǒ zhù nǐ shēngrì kuàilè.

Tôi chúc bạn sinh nhật vui vẻ.

I wish you a happy birthday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「祝」