我祝愿你幸福。
Wǒ zhùyuàn nǐ xìngfú.
Tôi chúc bạn hạnh phúc.
I wish you happiness.
Động từ/danh từ “chúc, lời chúc (mong điều tốt sẽ đến)”, nội dung lời chúc đứng SAU. Phân biệt: “祝愿” hướng tới tương lai, “祝贺” là chúc mừng việc đã thành (thi đỗ, cưới hỏi), “祝福” là chúc phúc nói chung. Khẩu ngữ hằng ngày thường chỉ nói “祝”.
祝愿 viết sang phồn thể là 祝願 zhù yuàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.