Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 心愿

心愿

xīn yuàn
Âm Hán-Việt: tâm nguyện
HSK 3.0 cấp 6
tâm nguyện, ước muốn
breathing

Ví dụ câu

我的心愿是去北京。

Wǒ de xīnyuàn shì qù Běijīng.

Tâm nguyện của tôi là đi Bắc Kinh.

My wish is to go to Beijing.

Cách dùng từ này

“心愿” (tâm nguyện, điều ước) là danh từ, chỉ mong muốn ấp ủ trong lòng: “我的 心愿 是 去 北京”. Hay đi với “实现” (thực hiện), “完成”, “有”: “实现 心愿”. Gần nghĩa “愿望” (nguyện vọng), nhưng “心愿” gần gũi, mang tính cá nhân hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

心愿 viết sang phồn thể là 心願 xīn yuàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →