他狠心离开了家。
Tā hěnxīn líkāi le jiā.
Anh ấy nhẫn tâm rời khỏi nhà.
He left home heartlessly.
"狠心" là tính từ, nghĩa là nhẫn tâm, cứng lòng; cũng dùng như động từ nghĩa là cắn răng quyết làm một việc khó. Thường đứng trước động từ làm trạng ngữ: "狠心离开" (nhẫn tâm bỏ đi). Không phải lúc nào cũng là chê: nhiều khi chỉ sự dứt khoát, như cắn răng bỏ thuốc lá, cắn răng bỏ tiền mua.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.