Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 狠

狠

hěn
Âm Hán-Việt: ngoan
HSK 3.0 cấp 6
tàn nhẫn, quyết liệt
fierce, very

Cách dùng chữ này

Tính từ "tàn nhẫn, ác" và "dữ dội, quyết liệt". Từ ghép: "狠心" (nhẫn tâm), "凶狠" (hung ác). Làm trạng ngữ trước động từ: đánh mạnh tay, phê bình gay gắt. Cùng âm "hěn" với "很" (rất) nên dễ viết nhầm: "很" có bộ "彳", còn "狠" có bộ "犭" (thú vật).

Ví dụ câu

他对敌人很狠。

Tā duì dírén hěn hěn.

Anh ta rất tàn nhẫn với kẻ thù.

He is very ruthless to enemies.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「狠」