那只狗看起来很凶狠。
Nà zhī gǒu kàn qǐlái hěn xiōnghěn.
Con chó đó trông rất hung dữ.
That dog looks very fierce.
"凶狠" (hung ác, tàn nhẫn) là tính từ, mô tả người hoặc thú có vẻ dữ, sẵn sàng làm hại, cũng dùng cho ánh mắt, hành động. Hay làm vị ngữ ("看起来 很 凶狠") hoặc định ngữ ("凶狠 的 目光"). Gần nghĩa "凶猛", nhưng "凶猛" nhấn sức mạnh dữ dội, "凶狠" nhấn sự độc ác.