Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“心” là danh từ “tim, lòng”. Đứng đầu từ ghép: “心里” (trong lòng), “心情” (tâm trạng), “心理” (tâm lý). Đứng cuối từ ghép rất nhiều: “小心” (cẩn thận), “关心” (quan tâm), “担心” (lo lắng), “放心” (yên tâm), “开心” (vui vẻ), “伤心” (đau lòng), “中心” (trung tâm). Phân biệt “心里” (trong lòng) với “心理” (tâm lý, khái niệm và môn học).
「心」 là bộ thủ số 61 trong 214 bộ Khang Hy, 4 nét, nghĩa gốc: tim, lòng.
Chữ mang bộ này: 心 xīn (tim) · 想 xiǎng (nghĩ) · 忙 máng (bận) · 情 qíng (tình cảm)
她的心很善良。
Tā de xīn hěn shànliáng.
Cô ấy có tấm lòng rất nhân hậu.
Her heart is very kind.