Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 心灵

心灵

xīn líng
Âm Hán-Việt: tâm linh
HSK 3.0 cấp 6
tâm hồn
bright

Ví dụ câu

她的心灵很美。

Tā de xīnlíng hěn měi.

Tâm hồn cô ấy rất đẹp.

Her soul is very beautiful.

Cách dùng từ này

“心灵” (tâm hồn) là danh từ, chỉ thế giới tinh thần, nội tâm của con người; sắc thái văn chương: “她的 心灵 很 美” (tâm hồn cô ấy đẹp), “美丽 的 心灵”. Khác “心里” (trong lòng): “心里” khẩu ngữ, chỉ suy nghĩ, cảm xúc lúc này, như “心里 很 难过”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

心灵 viết sang phồn thể là 心靈 xīn líng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →