她的心灵很美。
Tā de xīnlíng hěn měi.
Tâm hồn cô ấy rất đẹp.
Her soul is very beautiful.
“心灵” (tâm hồn) là danh từ, chỉ thế giới tinh thần, nội tâm của con người; sắc thái văn chương: “她的 心灵 很 美” (tâm hồn cô ấy đẹp), “美丽 的 心灵”. Khác “心里” (trong lòng): “心里” khẩu ngữ, chỉ suy nghĩ, cảm xúc lúc này, như “心里 很 难过”.
心灵 viết sang phồn thể là 心靈 xīn líng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.