她精心准备了一顿饭。
Tā jīngxīn zhǔnbèi le yí dùn fàn.
Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn một cách kỹ lưỡng.
She carefully prepared a meal.
"精心" (dày công, chu đáo) là tính từ, thường đứng ngay trước động từ làm trạng ngữ: "精心 准备", "精心 设计", "精心 照顾". Ít khi đứng một mình làm vị ngữ. Gần "用心" (để tâm): "用心" dùng rộng trong khẩu ngữ, còn "精心" nhấn sự chuẩn bị kỹ càng, tỉ mỉ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.