这个礼物很精美。
Zhège lǐwù hěn jīngměi.
Món quà này rất tinh xảo.
This gift is very exquisite.
"精美" (tinh tế, đẹp đẽ) là tính từ, thường đứng trước danh từ để làm định ngữ, hoặc đứng sau danh từ làm vị ngữ. Thường đi kèm với danh từ chỉ vật phẩm, quà tặng, tác phẩm. Người học dễ nhầm với "精致" (tinh xảo) nhưng "精美" nhấn mạnh vẻ đẹp và sự tỉ mỉ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.