Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 酒精

酒精

jiǔ jīng
Âm Hán-Việt: tửu tinh
HSK 3.0 cấp 6
cồn/rượu
alcohol

Ví dụ câu

酒精可以消毒。

Jiǔjīng kěyǐ xiāodú.

Cồn có thể khử trùng.

Alcohol can disinfect.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →