Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bên trái 米 (gạo), bên phải 青 (xanh, trong): gạo giã thật trắng, chỉ chọn lấy hạt tinh — nhớ nghĩa tinh, kỹ, chọn lọc.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
精 nghĩa 'tinh, kỹ, chọn lọc; giỏi, thạo'. Hay gặp: 精彩 (xuất sắc), 精神 (tinh thần), 精力 (tinh lực), 精心 (tận tâm), 精确 (chính xác), 精通 (thành thạo), 精致 (tinh xảo). Còn chỉ chất tinh chiết ra: 酒精 (cồn). Khi làm vị ngữ nói về người, 精 nghĩa là khôn, tinh ranh.
这本书很精。
Zhè běn shū hěn jīng.
Cuốn sách này rất tinh tế.
This book is very refined.