Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 精简

精简

jīng jiǎn
Âm Hán-Việt: tinh giản
HSK 3.0 cấp 7
đơn giản hóa/tinh giản
to simplify

Ví dụ câu

公司精简了人员。

Gōngsī jīngjiǎn le rényuán.

Công ty đã tinh giản nhân sự.

The company streamlined its staff.

Cách dùng từ này

“精简” là động từ: cắt bỏ phần thừa cho gọn, tinh giản (bộ máy, nhân sự, thủ tục, nội dung). Hay gặp: “精简 机构” (tinh giản bộ máy), “精简 人员”. Cũng dùng như tính từ: nội dung “很 精简” (rất gọn). Gần “简化” (giản hóa), nhưng “精简” nhấn mạnh việc cắt bớt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

精简 viết sang phồn thể là 精簡 jīng jiǎn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →