Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 精密

精密

jīng mì
Âm Hán-Việt: tinh mật
HSK 3.0 cấp 7
chính xác/tinh vi
accuracy

Ví dụ câu

这台机器的结构非常精密。

Zhè tái jīqì de jiégòu fēicháng jīngmì.

Cấu trúc của máy này rất tinh vi.

The structure of this machine is very precise.

Cách dùng từ này

“精密” (chính xác, tinh vi) là tính từ, tả máy móc, dụng cụ, cấu tạo có độ chính xác cao. Hay gặp: “精密 仪器” (thiết bị chính xác), “精密 的 计算”, “结构 精密”. Gần “精确”: “精确” nói về con số, kết quả chính xác; “精密” nói về cấu tạo, máy móc tinh vi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →