Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 密

密

mì
Âm Hán-Việt: mật
HSK 3.0 cấp 6
dày đặc, thân mật, bí mật
dense, thick, intimate, close

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“密” là tính từ: dày, sát nhau (cây mọc dày); thân thiết: “关系很密” là quan hệ rất thân; và kín, bí mật. Từ ghép: “密码” (mật khẩu), “秘密” (bí mật), “密切” (mật thiết), “亲密” (thân mật), “密集” (dày đặc). Trái nghĩa với “密” theo nghĩa dày là “稀” hoặc “疏” (thưa).

Ví dụ câu

他们的关系很密。

Tāmen de guānxi hěn mì.

Quan hệ của họ rất thân mật.

Their relationship is very close.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「密」