这个城市的人口密度很大。
Zhège chéngshì de rénkǒu mìdù hěn dà.
Mật độ dân số của thành phố này rất cao.
The population density of this city is very high.
“密度” (mật độ; khối lượng riêng) là danh từ, thường có danh từ khác đứng trước: “人口 密度” (mật độ dân số), “交通 密度”. Đánh giá dùng “大/小” hoặc “高/低”: “人口 密度 很 大”. Trong vật lý, “密度” là khối lượng riêng của vật chất.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.