Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 密集

密集

mì jí
Âm Hán-Việt: mật tập
HSK 3.0 cấp 6
dày đặc/tập trung
concentrated

Ví dụ câu

这里人口很密集。

Zhèlǐ rénkǒu hěn mìjí.

Ở đây dân cư rất dày đặc.

The population here is very dense.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →