Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 搜集

搜集

sōu jí
Âm Hán-Việt: sưu tập
HSK 3.0 cấp 6
sưu tầm
to gather

Ví dụ câu

他喜欢搜集邮票。

Tā xǐhuan sōují yóupiào.

Anh ấy thích sưu tầm tem.

He likes to collect stamps.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →