Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 集

集

jí
Âm Hán-Việt: tập
HSK 3.0 cấp 5
tập hợp, tụ lại
gather, collect

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Chim "隹" đậu trên cây "木", tụ lại thành một nhóm.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“集” là động từ: tụ lại, gom lại; còn là lượng từ chỉ tập (phim, sách): phim bộ chia thành nhiều tập. Hay gặp nhất trong từ ghép: “集合” (tập hợp), “集中” (tập trung), “集体” (tập thể), “收集” (thu thập), “集团” (tập đoàn). Phân biệt “集合” (người tụ về một chỗ) với “收集” (gom đồ vật, tư liệu).

Ví dụ câu

大家集在一起开会。

Dàjiā jí zài yìqǐ kāihuì.

Mọi người tụ lại họp.

Everyone gathered together for a meeting.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「集」