Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 截

截

jié
Âm Hán-Việt: tiệt
HSK 3.0 cấp 7
cắt; chặn; đoạn
to cut off (a length)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ: cắt ngang, cắt đứt; chặn lại. Lượng từ: đoạn, khúc, như một đoạn gỗ, một khúc dây. Về thời hạn: 截止 (hạn chót) là ngày chốt cuối, như hạn nộp hồ sơ; 截至 (tính đến) + thời điểm hay gặp trong báo cáo số liệu. 截然不同 (hoàn toàn khác nhau) là khác rạch ròi như cắt. 斩钉截铁 (dứt khoát) tả lời nói kiên quyết.

Ví dụ câu

他截了一段木头。

Tā jié le yí duàn mùtou.

Anh ấy cắt một đoạn gỗ.

He cut a piece of wood.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「截」