Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 汁

汁

zhī
Âm Hán-Việt: chấp
HSK 3.0 cấp 7
nước ép; dịch
juice

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bộ thủy 氵 (nước) bên trái, 十 (thập) bên phải gợi âm. Mẹo nhớ: vắt mười (十) quả cam lấy nước — nước ép, như 果汁 (nước ép trái cây).

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Danh từ: nước cốt, nước ép ra từ trái cây, rau, thịt — 果汁 (nước ép trái cây), 橙汁 (nước cam). Đứng cuối từ, sau tên thứ được ép. Nước sốt của món ăn cũng gọi bằng 汁. 原汁原味 (nguyên bản) nghĩa đen là giữ nguyên nước cốt và hương vị, nghĩa bóng là giữ đúng bản gốc.

Ví dụ câu

我喜欢喝橙汁。

Wǒ xǐhuan hē chéngzhī.

Tôi thích uống nước cam.

I like to drink orange juice.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「汁」