Chữ giản thể 皱 viết sang phồn thể là 皺.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ, tính từ: nhăn, nhàu — 皱了 là áo bị nhăn; cau (mày) — nhíu mày khi lo lắng, không vui. Danh từ: nếp nhăn — 皱纹 (nếp nhăn) trên mặt người già. Áo nhàu thì cần 熨一下 (ủi một chút).
这件衣服皱了,需要熨一下。
Zhè jiàn yīfu zhòu le, xūyào yùn yíxià.
Cái áo này bị nhăn, cần là một chút.
This shirt is wrinkled and needs ironing.