Động từ: chống (gậy, nạng) xuống đất để đỡ người — thường gặp trong cụm 拄着拐杖 (chống gậy), tả người già hoặc người đau chân. Tân ngữ của 拄 hầu như chỉ là gậy, nạng; còn chống tay lên bàn thì dùng 撑, chống cằm thì dùng 托.
老人拄着拐杖。
Lǎorén zhǔ zhe guǎizhàng.
Ông cụ chống gậy.
The old man is leaning on a cane.