Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 注

注

zhù
Âm Hán-Việt: chú
HSK 3.0 cấp 7
rót, đổ; tiêm; chú thích
to pour; to inject; to annotate

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 注 viết sang phồn thể là 註.

Tuỳ nghĩa, một số từ vẫn giữ nguyên 注 ở bản phồn thể.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bộ thủy 氵 bên trái, 主 (chủ) bên phải gợi âm. Mẹo nhớ: rót nước dồn vào một chỗ chính — đổ vào; dồn tâm trí vào một chỗ là 注意 (chú ý).

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: rót, đổ vào; dồn (tâm trí, sức lực) vào một chỗ; và ghi chú. Hay dùng qua từ ghép: 注意 (chú ý) — 请注意 là xin chú ý; 关注 (quan tâm); 注册 (đăng ký) tài khoản; 注射 (tiêm) thuốc; 注释 (chú thích) trong sách.

Ví dụ câu

他往杯子里注满了热水。

Tā wǎng bēizi lǐ zhùmǎn le rèshuǐ.

Anh ấy rót đầy nước nóng vào cốc.

He filled the cup with hot water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「注」