Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 注 viết sang phồn thể là 註.
Tuỳ nghĩa, một số từ vẫn giữ nguyên 注 ở bản phồn thể.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bộ thủy 氵 bên trái, 主 (chủ) bên phải gợi âm. Mẹo nhớ: rót nước dồn vào một chỗ chính — đổ vào; dồn tâm trí vào một chỗ là 注意 (chú ý).
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ: rót, đổ vào; dồn (tâm trí, sức lực) vào một chỗ; và ghi chú. Hay dùng qua từ ghép: 注意 (chú ý) — 请注意 là xin chú ý; 关注 (quan tâm); 注册 (đăng ký) tài khoản; 注射 (tiêm) thuốc; 注释 (chú thích) trong sách.
他往杯子里注满了热水。
Tā wǎng bēizi lǐ zhùmǎn le rèshuǐ.
Anh ấy rót đầy nước nóng vào cốc.
He filled the cup with hot water.