他注重健康。
Tā zhù zhòng jiànkāng.
Anh ấy chú trọng sức khỏe.
He pays attention to health.
"注重" là động từ, nghĩa là chú trọng, quan tâm. Thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ khía cạnh được chú ý ("注重健康"), có thể đi kèm với danh từ trừu tượng như "健康".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.