这个箱子的重量是十公斤。
Zhè ge xiāngzi de zhòngliàng shì shí gōngjīn.
Trọng lượng của cái thùng này là mười ký.
The weight of this box is 10 kilograms.
“重量” (trọng lượng) là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc đứng sau “的”: “箱子 的 重量 是 十 公斤”. Hay đi với “称” (cân), “超过”. Chữ “重” đọc là zhòng, giống “重要” (quan trọng) nhưng khác “重复”, “重新” đọc chóng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.