这个面包的热量很高。
Zhège miànbāo de rèliàng hěn gāo.
Cái bánh mì này có nhiệt lượng rất cao.
This bread has high calories.
"热量" (nhiệt lượng, calo) là danh từ. Trong đời sống hay nói về năng lượng trong đồ ăn: "热量 很 高" (nhiều calo), "低 热量" (ít calo), "消耗 热量" (tiêu hao calo). Trong vật lý là nhiệt lượng. Đừng lẫn với "温度" (nhiệt độ): "温度" là độ nóng lạnh, "热量" là lượng năng lượng.
热量 viết sang phồn thể là 熱量 rè liàng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.