我热爱学习。
Wǒ rè'ài xuéxí.
Tôi yêu thích học tập.
I love studying.
"热爱" (yêu tha thiết) là động từ, mạnh và trang trọng hơn "爱". Tân ngữ thường là những thứ lớn, gắn bó lâu dài: "热爱 祖国" (yêu tổ quốc), "热爱 生活" (yêu cuộc sống), "热爱 工作". Ít dùng cho người yêu hay đồ vật nhỏ. Khác với "爱好" (sở thích), là danh từ hoặc động từ chỉ thú vui.
热爱 viết sang phồn thể là 熱愛 rè ài.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.