我们要爱护公共财物。
Wǒmen yào àihù gōnggòng cáiwù.
Chúng ta cần bảo vệ tài sản công cộng.
We should care for public property.
"爱护" (yêu quý và giữ gìn) là động từ, tân ngữ là thứ cần được giữ gìn, chăm sóc: "爱护 环境" (bảo vệ môi trường), "爱护 动物", "爱护 眼睛". Gần nghĩa với "保护" (bảo vệ), nhưng "爱护" mang thêm sắc thái yêu thương, nâng niu.
爱护 viết sang phồn thể là 愛護 ài hù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.